辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kích thước tổng thể" (1件)

kích thước tổng thể
日本語 名全体寸法
マイ単語
Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao tương ứng 5.085 x 1.999 x 1.895 mm.
車の全体寸法は、長さ5,085mm、幅1,999mm、高さ1,895mmです。

swap_horiz 類語検索結果 "kích thước tổng thể" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "kích thước tổng thể" (1件)

Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao tương ứng 5.085 x 1.999 x 1.895 mm.
車の全体寸法は、長さ5,085mm、幅1,999mm、高さ1,895mmです。